canada moonseed

canada moonseed

A hiker carefully identifies the Canada moonseed vine in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: "Canada moonseed" (cây dây leo hạt mặt trăng Canada) một loại cây dây leo thân gỗ nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này đặc điểm: - : to, hình bầu dục. - Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng. - Quả: Quả màu từ tím đến xanh đen, thường mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây Canada moonseed một loại dây leo thân gỗ có thể cao tới 20 feet.)
  • (Quả từ màu tím đến xanh đen của cây Canada moonseed độc đối với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canada moonseed" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây này.
  • "Moonseed" (hạt mặt trăng) tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , do hạt của chúng hình dạng giống mặt trăng lưỡi liềm.
Biến thể từ gần giống
  • Moonseed (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi .
  • Canada moonseed vine (danh từ): Cụm từ mô tả đầy đủ hơn về dạng dây leo của cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Menispermum canadense (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài cây này.
  • Canadian moonseed (danh từ): Một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as a vine: Mọc như một dây leo.
    • The Canada moonseed grows as a vine, climbing on trees and fences. (Cây Canada moonseed mọc như một dây leo, bám vào cây hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Poisonous as moonseed" (thành ngữ không chính thức): Độc như cây moonseed, dùng để chỉ thứ đó rất nguy hiểm.
    • Be careful with those berries; they are as poisonous as moonseed. (Hãy cẩn thận với những quả mọng đó; chúng độc như cây moonseed.)